Cập nhật 17/09/2026 · Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch đô thị và nông thôn
TIN NÓNG

An toàn lao động trên công trường: 6 quy định và quyền từ chối việc

An toàn lao động trên công trường: quyền từ chối công việc theo Điều 17 Nghị định 207/2026
Thiếu phương tiện bảo vệ cá nhân là một căn cứ từ chối việc.

Quy định về an toàn lao động trên công trường thường được đọc như một danh sách nghĩa vụ của người lao động. Nhưng Điều 17 Nghị định 207/2026 có một khoản đi ngược lại: người lao động được từ chối công việc được giao khi thấy không bảo đảm an toàn. Đây là quyền, không phải nghĩa vụ, và rất ít người biết mình có.

Sáu quy định về an toàn lao động trên công trường áp cho người lao động

Điều 17 Nghị định 207/2026/NĐ-CP mang tên “Trách nhiệm của người lao động trong việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động trên công trường”, gồm sáu khoản:

  1. Tuân thủ nội quy, quy trình làm việc an toàn tại công trường xây dựng;
  2. Báo cáo với người có thẩm quyền khi phát hiện nguy cơ gây mất an toàn lao động trong quá trình thi công;
  3. Từ chối thực hiện các công việc được giao khi thấy không bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động hoặc không được cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân;
  4. Chỉ nhận việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động sau khi đã được huấn luyện và cấp thẻ an toàn, vệ sinh lao động;
  5. Tham gia ứng cứu, khắc phục tai nạn lao động và sự cố gây mất an toàn lao động;
  6. Thực hiện các nội dung khác theo pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.

Đây là bộ khung về an toàn lao động trên công trường nhìn từ phía người trực tiếp làm việc. Bốn khoản đầu là nghĩa vụ. Khoản 3 là quyền — và nó nằm lẫn giữa các nghĩa vụ nên rất dễ đọc lướt qua.

Quyền từ chối việc: hai căn cứ, không cần xin phép ai

Khoản 3 nêu hai tình huống cho phép từ chối, và chỉ cần rơi vào một là đủ:

Căn cứ từ chối Nghĩa là
Công việc không bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động bản thân công việc hoặc điều kiện thi công có nguy cơ
Không được cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân thiếu dây an toàn, mũ, giày, kính, khẩu trang… theo quy định

Trong thực tế an toàn lao động trên công trường, căn cứ thứ hai đáng chú ý vì nó khách quan và dễ chứng minh: không cần tranh luận công việc có nguy hiểm hay không, chỉ cần thiếu trang bị là đã đủ căn cứ. Và điều luật không đặt thêm điều kiện thủ tục nào — không nói phải xin phép, phải có văn bản, hay phải được ai chấp thuận.

Từ chối việc vì an toàn lao động trên công trường có bị đình chỉ không

Đây là lo ngại thực tế nhất khi nói tới an toàn lao động trên công trường, và đọc kỹ hai điều luật cạnh nhau thì thấy rõ ranh giới. Điểm c khoản 18 Điều 15 cho người quản lý an toàn quyền đình chỉ tham gia lao động, nhưng chỉ với:

  • Người lao động không tuân thủ biện pháp kỹ thuật an toàn;
  • Người vi phạm quy định về sử dụng dụng cụ, phương tiện bảo vệ cá nhân.

Cả hai đều là hành vi coi thường an toàn. Người từ chối việc vì lý do an toàn đang làm ngược lại — họ thực hiện đúng khoản 3 Điều 17. Hai tình huống này không lẫn vào nhau được.

Người phụ trách an toàn cũng chính là người có nghĩa vụ yêu cầu người lao động sử dụng đúng và đủ phương tiện bảo vệ cá nhân theo điểm b khoản 18. Nếu trang bị còn thiếu thì lỗi thuộc về khâu tổ chức, không thuộc người từ chối.

Báo cáo nguy cơ mất an toàn lao động trên công trường

Khoản 2 buộc người lao động báo cáo với người có thẩm quyền khi phát hiện nguy cơ. Nên cách làm đúng khi gặp việc không an toàn trên công trường là làm cả hai vế:

  1. Từ chối thực hiện phần việc đó theo khoản 3;
  2. Báo ngay cho người quản lý an toàn hoặc chỉ huy trưởng công trường theo khoản 2.

Đây là cách xử lý an toàn nhất về mặt hồ sơ. Làm đủ hai bước thì hồ sơ đứng về phía người lao động: có căn cứ từ chối, có thực hiện nghĩa vụ báo cáo. Chỉ từ chối mà không báo thì dễ bị hiểu thành bỏ việc.

Sau khi nhận báo cáo, người quản lý an toàn có nghĩa vụ xử lý — điểm c khoản 18 buộc họ quyết định tạm dừng thi công đối với công việc có nguy cơ, chứ không được bỏ qua.

Thẻ an toàn: điều kiện để được nhận việc nguy hiểm

Khoản 4 đặt giới hạn theo chiều ngược lại — không phải người lao động từ chối, mà là không được nhận: chỉ nhận thực hiện những công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động sau khi đã được huấn luyện và cấp thẻ an toàn, vệ sinh lao động.

Thẻ này thuộc hệ thống pháp luật lao động, không phải chứng chỉ hành nghề xây dựng. Nhiều người nhầm hai thứ — phân biệt ở bài có chứng chỉ hành nghề an toàn lao động không.

Khi đã xảy ra tai nạn trên công trường

Khoản 5 buộc người lao động tham gia ứng cứu, khắc phục tai nạn lao động và sự cố gây mất an toàn lao động. Đây là nghĩa vụ, không phải lựa chọn.

Việc khai báo, điều tra và giải quyết thì theo Điều 49: sự cố tai nạn lao động xảy ra trong thi công xây dựng được xử lý theo pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động; riêng sự cố do máy, thiết bị thì theo Điều 50 của nghị định, trừ khi gây chết người hoặc làm bị thương nặng từ 2 người trở lên thì cũng chuyển sang pháp luật an toàn vệ sinh lao động.

Phần an toàn lao động trên công trường mà nhà thầu phải lo

Quyền chỉ có nghĩa khi biết bên kia phải làm gì. Trách nhiệm bảo đảm an toàn lao động trên công trường không nằm ở người công nhân. Nhà thầu thi công có các nghĩa vụ tương ứng:

  • Lập biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công và trình chủ đầu tư chấp thuận — khoản 3 Điều 15;
  • Bố trí người quản lý an toàn được đào tạo chuyên ngành an toàn lao động hoặc kỹ thuật xây dựng — khoản 5 Điều 15;
  • Dừng thi công khi phát hiện nguy cơ xảy ra tai nạn lao động và khắc phục trước khi làm tiếp — khoản 9 Điều 15;
  • Hướng dẫn người lao động nhận diện yếu tố nguy hiểm và cấp đủ phương tiện bảo vệ cá nhân — điểm b khoản 18 Điều 15.

Toàn bộ trách nhiệm phía nhà thầu và chủ đầu tư xem bài an toàn trong thi công xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

Người lao động có được từ chối công việc không an toàn không?
Có. Khoản 3 Điều 17 Nghị định 207/2026 cho phép từ chối khi công việc không bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động hoặc khi không được cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân.

Từ chối rồi có bị đình chỉ không?
Đình chỉ tham gia lao động chỉ áp dụng với người không tuân thủ biện pháp kỹ thuật an toàn hoặc vi phạm quy định sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân — không áp dụng với người từ chối vì lý do an toàn.

Thiếu dây an toàn có phải căn cứ từ chối không?
Phải. Không được cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân là một trong hai căn cứ nêu tại khoản 3.

Phát hiện nguy cơ thì báo cho ai?
Người có thẩm quyền — trên thực tế là người quản lý an toàn của nhà thầu hoặc chỉ huy trưởng công trường.

Làm việc nguy hiểm có cần giấy tờ gì không?
Cần được huấn luyện và cấp thẻ an toàn, vệ sinh lao động trước khi nhận công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.

Xảy ra tai nạn thì người lao động phải làm gì?
Tham gia ứng cứu và khắc phục hậu quả theo khoản 5 Điều 17.

Đối chiếu ở đâu

Bài này trích Điều 17, khoản 3, 5, 9 và 18 Điều 15, Điều 49 Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Bản gốc do Bộ Xây dựng công bố tại trang văn bản pháp luật của Bộ Xây dựng. Phần huấn luyện, cấp thẻ và khai báo tai nạn lao động thuộc pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động, không thuộc phạm vi bài này.

Căn cứ pháp lý

Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.

  1. NĐ 207/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lực
    Quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình

Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.

Bài liên quan

An toàn trong thi công xây dựng: 5 người có quyền dừng việc An toàn trong thi công xây dựng: 5 người có quyền dừng việc

Quy định về an toàn trong thi công xây dựng tại Nghị định 207/2026 có một điểm ít ai để ý: năm chủ thể…

Có chứng chỉ hành nghề an toàn lao động không: 4 lĩnh vực không gồm an toàn Có chứng chỉ hành nghề an toàn lao động không: 4 lĩnh vực không gồm an toàn

Rất nhiều người tìm chứng chỉ hành nghề an toàn lao động để làm hồ sơ nhà thầu, rồi không hiểu vì sao Sở…

Chứng chỉ hành nghề thiết kế công trình chuyên ngành: tám nội dung hành nghề Chứng chỉ hành nghề thiết kế công trình chuyên ngành: tám nội dung hành nghề

Chứng chỉ hành nghề thiết kế công trình chuyên ngành không phải một tấm chung: Phụ lục Nghị định 212/2026 mở tám nội dung…

0901 161 998 Tư vấn qua Zalo