An toàn trong thi công xây dựng: 5 người có quyền dừng việc
Quy định về an toàn trong thi công xây dựng tại Nghị định 207/2026 có một điểm ít ai để ý: năm chủ thể khác nhau đều có quyền dừng việc khi thấy mất an toàn — từ người công nhân trực tiếp cho tới chủ đầu tư. Bài này đi hết trách nhiệm của nhà thầu và chủ đầu tư trên công trường, kèm cả những thứ rất cụ thể như tấm biển báo và hàng rào.
An toàn trong thi công xây dựng: năm người có quyền dừng việc
| Ai | Dừng được cái gì | Căn cứ |
|---|---|---|
| Người lao động | từ chối phần việc của chính mình | khoản 3 Điều 17 |
| Người quản lý an toàn của nhà thầu | tạm dừng công việc có nguy cơ; đình chỉ người lao động vi phạm | điểm c khoản 18 Điều 15 |
| Nhà thầu thi công | dừng thi công khi phát hiện nguy cơ tai nạn | khoản 9 Điều 15 |
| Người quản lý an toàn của chủ đầu tư | tạm dừng hoặc đình chỉ thi công | điểm c khoản 20 Điều 16 |
| Chủ đầu tư | tạm dừng hoặc đình chỉ thi công đối với nhà thầu | khoản 12 Điều 16 |
Thiết kế này có chủ đích: an toàn trong thi công xây dựng không phụ thuộc vào một người duy nhất. Ai phát hiện nguy cơ, ở vị trí nào, cũng có công cụ để chặn lại. Quyền của người lao động xem bài an toàn lao động trên công trường.
Biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng phải được chấp thuận
Điểm b khoản 3 Điều 15 Nghị định 207/2026/NĐ-CP buộc nhà thầu lập và trình chủ đầu tư chấp thuận biện pháp thi công, trong đó quy định cụ thể biện pháp bảo đảm an toàn.
Trong trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 50 và khoản 3 Điều 51 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, nhà thầu có thể lập riêng biện pháp bảo đảm an toàn thành một tài liệu độc lập và trình chấp thuận trước khi thi công.
Điểm cần nhớ về an toàn trong thi công xây dựng: đây là tài liệu phải được chấp thuận trước, không phải thứ lập cho có hồ sơ. Và người quản lý an toàn của nhà thầu có nghĩa vụ triển khai đúng biện pháp đã được chấp thuận, đồng thời rà soát thường xuyên để đề xuất điều chỉnh cho khớp thực tế thi công.
Ai được làm công tác quản lý an toàn trong thi công xây dựng
Khoản 5 Điều 15 đặt điều kiện cho người thực hiện công tác quản lý an toàn của nhà thầu: phải được đào tạo về chuyên ngành an toàn lao động hoặc chuyên ngành kỹ thuật xây dựng, và đáp ứng quy định khác của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
Không có chứng chỉ hành nghề nào cho vị trí này — chi tiết ở bài có chứng chỉ hành nghề an toàn lao động không.
Phía chủ đầu tư cũng phải bố trí người tương ứng. Khoản 3 Điều 16 buộc chủ đầu tư bố trí đủ nhân lực phù hợp để thực hiện giám sát thi công và quản lý an toàn trong thi công xây dựng công trình.
Bốn nhiệm vụ của người quản lý an toàn bên nhà thầu
Khoản 18 Điều 15 liệt kê:
- Triển khai biện pháp bảo đảm an toàn đã được chấp thuận; phối hợp rà soát và đề xuất điều chỉnh kịp thời;
- Hướng dẫn người lao động nhận diện yếu tố nguy hiểm; yêu cầu dùng đúng và đủ phương tiện bảo vệ cá nhân; kiểm tra, giám sát việc tuân thủ; quản lý số lượng người lao động làm việc trên công trường;
- Xử lý, chấn chỉnh kịp thời khi phát hiện vi phạm hoặc nguy cơ; quyết định tạm dừng thi công; đình chỉ người lao động vi phạm; báo cáo chỉ huy trưởng công trường hoặc giám đốc dự án;
- Tham gia ứng cứu, khắc phục tai nạn lao động và sự cố gây mất an toàn lao động.
Nhiệm vụ thứ hai có một chi tiết dễ bỏ qua trong quản lý an toàn trong thi công xây dựng: quản lý số lượng người lao động trên công trường. Không nắm được bao nhiêu người đang làm việc thì không thể ứng cứu đúng khi có sự cố.
Công trường phải có gì: biển báo và rào chắn
An toàn trong thi công xây dựng bắt đầu từ những thứ nhìn thấy được. Điều 13 quy định rất cụ thể. Biển báo công trình lắp tại lối ra vào, dễ quan sát, hiển thị rõ bốn nội dung:
- Tên, quy mô công trình;
- Ngày khởi công, ngày hoàn thành;
- Tên, địa chỉ, số điện thoại của chủ đầu tư;
- Bản vẽ phối cảnh công trình — công trình theo tuyến thì thể hiện mặt cắt điển hình.
Về quản lý mặt bằng, khoản 2 đòi:
- Rào chắn công trường đang thi công để ngăn xâm nhập trái phép. Vùng sâu, vùng xa có thể dùng biển cảnh báo cấm xâm nhập thay rào, nhưng phải bố trí người bảo vệ, cảnh báo và kiểm soát ra vào;
- Bố trí công trường phù hợp với biện pháp thi công đã được chấp thuận;
- Vật tư, thiết bị chờ lắp đặt sắp xếp gọn gàng trong phạm vi công trường;
- Có biển báo chỉ dẫn về sơ đồ tổng mặt bằng, an toàn, phòng chống cháy nổ.
Khoản 3 để chủ đầu tư quyết định việc lắp thiết bị giám sát phục vụ quản lý công trường, bảo đảm an toàn cho con người, thiết bị và tài sản.
Chi phí an toàn trong thi công xây dựng phải dùng đúng mục đích
Khoản 12 Điều 15 gọn một câu nhưng đáng chú ý: nhà thầu phải sử dụng chi phí về an toàn trong thi công xây dựng công trình đúng mục đích.
Nghĩa là khoản chi phí này được tách ra trong dự toán và không được dùng sang việc khác. Đây là căn cứ để chủ đầu tư yêu cầu giải trình khi thấy công trường thiếu trang bị bảo hộ trong khi chi phí an toàn đã được thanh toán.
Khi xảy ra sự cố mất an toàn lao động
Điều 49 chia sự cố gây mất an toàn lao động trong thi công thành hai loại, và đường xử lý khác nhau:
| Loại sự cố | Xử lý theo |
|---|---|
| Do máy, thiết bị phục vụ thi công | Điều 50 của nghị định — trừ khi gây chết người hoặc làm bị thương nặng từ 2 người trở lên thì theo pháp luật an toàn, vệ sinh lao động |
| Tai nạn lao động xảy ra trong thi công | pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động |
Về phía chủ đầu tư, khoản 13 Điều 16 buộc chủ trì, phối hợp giải quyết vướng mắc phát sinh; khai báo, xử lý và khắc phục hậu quả khi xảy ra sự cố công trình hoặc sự cố gây mất an toàn lao động.
Câu hỏi thường gặp
Ai có quyền dừng thi công vì lý do an toàn?
Năm chủ thể: người lao động (từ chối việc của mình), người quản lý an toàn của nhà thầu, nhà thầu thi công, người quản lý an toàn của chủ đầu tư, và chủ đầu tư.
Biện pháp bảo đảm an toàn có phải trình duyệt không?
Có. Nhà thầu lập và trình chủ đầu tư chấp thuận theo điểm b khoản 3 Điều 15, có thể lập riêng thành tài liệu độc lập trong trường hợp luật quy định.
Biển báo công trình phải ghi gì?
Tên và quy mô công trình, ngày khởi công và hoàn thành, tên địa chỉ số điện thoại chủ đầu tư, bản vẽ phối cảnh.
Công trường vùng sâu không rào được thì sao?
Được dùng biển cảnh báo cấm xâm nhập, nhưng phải bố trí người bảo vệ, cảnh báo và kiểm soát ra vào.
Chi phí an toàn có được dùng sang việc khác không?
Không. Khoản 12 Điều 15 buộc sử dụng đúng mục đích.
Người quản lý an toàn cần bằng gì?
Chuyên ngành an toàn lao động hoặc chuyên ngành kỹ thuật xây dựng.
Khi công trình đã có vấn đề
Ba bài tiếp theo, cùng dựa trên Nghị định 207/2026, xử lý các tình huống sau giai đoạn phòng ngừa:
- Đánh giá an toàn công trình — kiểm tra định kỳ khi chưa có sự cố, và ai có quyền yêu cầu chủ sở hữu phải đánh giá;
- Sự cố công trình xây dựng — hai mốc 24 giờ phải báo cáo, và quy tắc ghi hình hiện trường trước khi thu dọn;
- Sự cố do máy, thiết bị thi công — trình tự riêng do chủ đầu tư chủ trì, trừ khi thiết bị sập đổ ra ngoài công trường.
Đối chiếu ở đâu
Bài này trích Điều 13, Điều 15, Điều 16, Điều 17 và Điều 49 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, dẫn chiếu khoản 3 Điều 50 và khoản 3 Điều 51 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15. Bản gốc do Bộ Xây dựng công bố tại trang văn bản pháp luật của Bộ Xây dựng.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
NĐ 207/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcQuản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình
-
Luật 135/2025/QH15 • Còn hiệu lựcLuật Xây dựng 2025
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.