Điều kiện năng lực hoạt động xây dựng; Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng
Văn bản quan trọng nhất với người hành nghề: quy định điều kiện năng lực, kinh nghiệm của cá nhân; thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp và thu hồi chứng chỉ hành nghề; giấy phép hoạt động xây dựng cho nhà thầu nước ngoài; công khai thông tin năng lực của tổ chức trên Cơ sở dữ liệu quốc gia.
Thông tin văn bản
| Số hiệu | NĐ 212/2026/NĐ-CP |
|---|---|
| Loại văn bản | Nghị định |
| Ngày ban hành | 17/06/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 01/07/2026 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
| Lĩnh vực | Chứng chỉ hành nghề |
| Bản PDF | 112 trang · 1,3 MB |
Tóm tắt điểm thay đổi chính
- Thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề thuộc UBND cấp tỉnh, không còn thẩm quyền cấp của tổ chức xã hội nghề nghiệp
- Bãi bỏ chứng chỉ hành nghề Quản lý dự án và Định giá xây dựng từ 01/7/2026
- Chứng chỉ hành nghề có hiệu lực 10 năm, quản lý thông qua mã số chứng chỉ
- Điều kiện chung để được cấp chứng chỉ quy định tại Điều 33; trình độ chuyên môn theo Phụ lục I; phạm vi hoạt động theo Phụ lục II
- Thông tin năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức được công khai trên Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia
- Trường hợp bị thu hồi chứng chỉ, cơ quan thu hồi cập nhật lên hệ thống trong 01 ngày làm việc
Nội dung tóm tắt
Nghị định 212/2026/NĐ-CP quy định về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng. Đây là văn bản hướng dẫn trực tiếp Chương VI Luật Xây dựng 135/2025/QH15, và là căn cứ quan trọng nhất với người đang chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề.
Nghị định do Chính phủ ban hành tháng 6/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026.
Thay đổi lớn nhất: bỏ điều kiện sát hạch
Theo quy định cũ, cá nhân muốn được cấp chứng chỉ hành nghề phải trải qua kỳ sát hạch kiểm tra kinh nghiệm nghề nghiệp và kiến thức pháp luật liên quan. Nghị định 212/2026/NĐ-CP không còn đặt ra điều kiện này.
Việc cấp chứng chỉ chuyển sang cơ chế xét hồ sơ: cơ quan có thẩm quyền đối chiếu trình độ chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp và các giấy tờ chứng minh của người nộp với điều kiện quy định trong Nghị định.
Thay đổi này khiến chất lượng hồ sơ trở thành yếu tố quyết định. Không còn cơ hội “gỡ điểm” ở kỳ thi, mọi thứ phụ thuộc vào việc bạn chứng minh được năng lực trên giấy tờ hay không.
Điều 33: năm điều kiện chung để được cấp chứng chỉ hành nghề
Điều 33 Nghị định 212/2026/NĐ-CP quy định các điều kiện chung áp dụng cho mọi lĩnh vực. Đáp ứng đủ nhóm điều kiện này mới xét tiếp tới điều kiện riêng của từng lĩnh vực.
1. Năng lực hành vi dân sự và giấy tờ cư trú
Cá nhân phải có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Riêng với người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài, cần có giấy tờ về cư trú hoặc giấy phép lao động tại Việt Nam.
2. Trình độ chuyên môn phù hợp theo Phụ lục I
Đây là điều kiện khiến nhiều hồ sơ bị vướng nhất, vì cách xác định “phù hợp” khá cụ thể:
- Trước hết căn cứ chuyên ngành đào tạo ghi tại văn bằng.
- Nếu văn bằng không ghi rõ chuyên ngành, việc xác định căn cứ vào bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng.
- Chuyên môn được coi là phù hợp khi có môn học, hoặc đồ án môn học, hoặc đồ án tốt nghiệp phù hợp với lĩnh vực và nội dung đề nghị cấp chứng chỉ.
Nói cách khác, tấm bằng ghi tên ngành chưa chắc đã đủ hoặc chưa chắc đã thiếu. Nếu bằng không ghi rõ, bạn vẫn có thể chứng minh bằng bảng điểm và đồ án tốt nghiệp.
3. Kinh nghiệm phải nằm trong 10 năm gần nhất
Kinh nghiệm nghề nghiệp phải phù hợp với hạng và lĩnh vực đề nghị, tính trong vòng 10 năm gần nhất đến thời điểm nộp hồ sơ.
Điểm ít người để ý: nếu kinh nghiệm phù hợp nhưng đã quá 10 năm, cá nhân vẫn được đề nghị cấp chứng chỉ, nhưng thấp hơn 01 hạng. Người có nhiều năm kinh nghiệm rồi chuyển sang công việc khác một thời gian dễ rơi vào trường hợp này mà không biết trước khi nộp.
4. Thời gian kinh nghiệm theo từng hạng
| Hạng | Trình độ | Thời gian kinh nghiệm tối thiểu |
|---|---|---|
| Hạng I | Đại học chuyên ngành phù hợp | Từ 07 năm trở lên |
| Hạng II | Đại học chuyên ngành phù hợp | Từ 04 năm trở lên |
| Hạng III | Đại học | Từ 02 năm trở lên |
| Hạng III | Cao đẳng | Từ 03 năm trở lên |
Lưu ý hạng III phân biệt theo trình độ: người có bằng đại học cần 2 năm, người có bằng cao đẳng cần 3 năm.
5. Cách tính thời gian kinh nghiệm
Thời gian kinh nghiệm được tính từ thời điểm cá nhân tham gia hoạt động xây dựng, thể hiện tại một trong các giấy tờ sau:
- Đơn đề nghị cấp hoặc đơn đề nghị chuyển đổi chứng chỉ hành nghề
- Hợp đồng lao động
- Xác nhận của bên sử dụng lao động
- Bảo hiểm xã hội
- Các giấy tờ tương tự
Nghị định bổ sung một điểm mới đáng chú ý: nếu những thông tin này đã có trên Hệ thống thông tin về hoạt động xây dựng và đủ điều kiện khai thác theo quy định, thì được sử dụng thay thế các giấy tờ tương ứng. Đây là hệ quả trực tiếp của việc Luật Xây dựng 2025 bổ sung Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Điều 34: điều kiện riêng cho chứng chỉ khảo sát xây dựng
Ngoài điều kiện chung, mỗi lĩnh vực có yêu cầu kinh nghiệm riêng. Với khảo sát xây dựng, Điều 34 quy định:
Hạng I — khảo sát địa hình: đã làm chủ nhiệm khảo sát 01 dự án từ nhóm A trở lên, hoặc 02 dự án nhóm B, hoặc 01 công trình từ cấp I trở lên, hoặc 02 công trình cấp II. Khảo sát địa chất: đã làm chủ nhiệm 01 công trình từ cấp I trở lên, hoặc 02 công trình cấp II.
Hạng II — khảo sát địa hình: đã làm chủ nhiệm 01 dự án nhóm B, hoặc 02 dự án nhóm C, hoặc 01 công trình cấp II, hoặc 02 công trình cấp III. Khảo sát địa chất: đã làm chủ nhiệm 01 công trình cấp II, hoặc 02 công trình cấp III.
Hạng III — đã tham gia khảo sát 01 dự án từ nhóm C trở lên, hoặc 01 công trình từ cấp III trở lên, hoặc 02 công trình cấp IV.
Khác biệt quan trọng về cách diễn đạt: hạng I và hạng II yêu cầu đã làm chủ nhiệm, còn hạng III chỉ cần đã tham gia. Vai trò của bạn trong công trình quyết định hạng chứng chỉ được xét, không chỉ số năm kinh nghiệm.
Với doanh nghiệp: bỏ chứng chỉ năng lực
Song song với thay đổi về chứng chỉ hành nghề của cá nhân, Nghị định 212/2026/NĐ-CP triển khai định hướng của Luật Xây dựng 2025 về việc bãi bỏ chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức.
Thay cho cơ chế xin cấp chứng chỉ, tổ chức công khai thông tin năng lực trên Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu quốc gia. Điều này chuyển trọng tâm quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời tạo ra rủi ro pháp lý mới: kê khai không đúng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về Nghị định 212/2026/NĐ-CP
Từ 01/7/2026 có còn phải thi sát hạch để lấy chứng chỉ hành nghề không?
Không. Nghị định 212/2026/NĐ-CP không đặt ra điều kiện sát hạch. Việc cấp chứng chỉ chuyển sang xét hồ sơ.
Cần bao nhiêu năm kinh nghiệm để được cấp chứng chỉ hạng II?
Theo Điều 33, hạng II yêu cầu trình độ đại học thuộc chuyên ngành hoặc chuyên môn đào tạo phù hợp và thời gian kinh nghiệm từ 04 năm trở lên, kèm điều kiện riêng của lĩnh vực đề nghị cấp.
Bằng đại học không ghi rõ chuyên ngành thì làm sao?
Việc xác định chuyên môn đào tạo phù hợp sẽ căn cứ vào bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng. Chuyên môn được coi là phù hợp khi có môn học, đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp phù hợp với lĩnh vực đề nghị cấp chứng chỉ.
Kinh nghiệm của tôi đã hơn 10 năm trước, có được tính không?
Được, nhưng chứng chỉ sẽ ở mức thấp hơn 01 hạng so với trường hợp kinh nghiệm nằm trong 10 năm gần nhất.
Doanh nghiệp có còn phải xin chứng chỉ năng lực xây dựng không?
Không. Cơ chế cấp chứng chỉ năng lực của tổ chức được bãi bỏ, thay bằng công khai thông tin năng lực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Tải toàn văn Nghị định 212/2026/NĐ-CP ở đâu?
Dùng khối “Bản gốc văn bản” ở cột bên phải trang này để tra cứu bản gốc. Bạn cũng có thể tra tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật hoặc cổng thông tin của Bộ Xây dựng.
Xem thêm toàn bộ thư viện văn bản về hoạt động xây dựng.
Nghị định này thay thế Nghị định 111/2024/NĐ-CP — xem vì sao hệ thống dữ liệu dựng theo nghị định cũ vẫn tiếp tục vận hành.
Phần Hệ thống thông tin và Cơ sở dữ liệu quốc gia của nghị định này được tách thành các bài riêng: quyền khai thác dữ liệu, mã định danh dự án và công trình, dữ liệu dự án được thu thập và công khai, và cách sửa khi dữ liệu sai.
Nghị định này quy định chi tiết khoản 7 Điều 88 Luật Xây dựng 2025 — xem Điều 88 Luật Xây dựng 2025.
Nghị định này chỉ còn nhắc sát hạch ở điều khoản chuyển tiếp — xem kỳ sát hạch đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
Luật 135/2025/QH15 • Còn hiệu lựcLuật Xây dựng 2025Điều khoản dẫn chiếu: căn cứ ban hành
-
NĐ 217/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcQuản lý hoạt động xây dựngĐiều khoản dẫn chiếu: quản lý hoạt động xây dựng
-
TT 34/2026/TT-BXD • Còn hiệu lựcQuy định chi tiết về cấp công trình xây dựngĐiều khoản dẫn chiếu: cấp công trình, cơ sở xác định điều kiện kinh nghiệm
-
NĐ 206/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcQuản lý chi phí đầu tư xây dựngĐiều khoản dẫn chiếu: chi phí quản lý dự án và tư vấn
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Bản đăng tại đây là bản biên tập phục vụ tra cứu. Văn bản gốc do cơ quan ban hành công bố là căn cứ duy nhất. Xem chi tiết.