Công trình có dấu hiệu nguy hiểm: 5 việc phải làm ngay
Khi phát hiện công trình có dấu hiệu nguy hiểm, Điều 42 Nghị định 207/2026 đặt ra năm việc chủ sở hữu phải làm — và một quy định mà ít ai biết: mọi công dân đều có quyền thông báo khi thấy công trình mất an toàn, không cần là chủ sở hữu hay người liên quan.
Công trình có dấu hiệu nguy hiểm: năm việc chủ sở hữu phải làm ngay
Khoản 1 Điều 42 Nghị định 207/2026/NĐ-CP áp dụng khi phát hiện hạng mục hoặc công trình có nguy cơ gây mất an toàn, gây sự cố ảnh hưởng đến người sử dụng, công trình lân cận, môi trường và cộng đồng:
- Kiểm tra lại hiện trạng công trình;
- Tổ chức kiểm định chất lượng công trình nếu cần thiết;
- Quyết định biện pháp khẩn cấp — hạn chế sử dụng, ngừng sử dụng, khoanh vùng nguy hiểm, di chuyển người và tài sản nếu công trình có nguy cơ sập đổ;
- Báo cáo ngay với chính quyền địa phương nơi gần nhất;
- Sửa chữa hư hỏng có nguy cơ ảnh hưởng an toàn sử dụng, an toàn vận hành — hoặc phá dỡ công trình khi cần thiết.
Điểm d đáng chú ý về cách diễn đạt: báo cáo cho chính quyền địa phương nơi gần nhất, không bắt buộc phải đúng cấp có thẩm quyền. Trong tình huống khẩn cấp, tốc độ được ưu tiên hơn đúng đầu mối.
Mọi công dân đều có quyền thông báo
Khoản 4 viết ngắn nhưng mở rất rộng:
Mọi công dân đều có quyền thông báo cho chủ sở hữu hoặc chủ quản lý, sử dụng công trình, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi phát hiện hạng mục công trình, công trình xảy ra sự cố hoặc có dấu hiệu nguy hiểm, không bảo đảm an toàn cho việc khai thác, sử dụng để xử lý kịp thời.
Không giới hạn ở người trong ngành, không đòi hỏi chứng cứ chuyên môn. Người đi đường thấy vết nứt lớn trên tường nhà, thấy ban công nghiêng — đều có quyền báo.
Nhận thông tin mà không xử lý thì phải chịu trách nhiệm
Khoản 5 là vế còn lại của quyền thông báo về công trình có dấu hiệu nguy hiểm, và nó có sức nặng. Chủ sở hữu, chủ quản lý sử dụng, và cả cơ quan nhà nước có thẩm quyền, khi tiếp nhận thông tin về công trình có dấu hiệu nguy hiểm, có trách nhiệm áp dụng ngay các biện pháp an toàn nêu tại điểm c khoản 1.
Trường hợp không xử lý kịp thời, gây thiệt hại về người và tài sản thì phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Nghĩa là một tin báo đã nhận mà bỏ qua sẽ trở thành căn cứ quy trách nhiệm về sau. Nên trên thực tế, việc ghi nhận lại thời điểm nhận tin và hành động đã làm là bảo vệ chính người tiếp nhận.
Báo công trình có dấu hiệu nguy hiểm cho ai
| Loại công trình | Cơ quan tiếp nhận |
|---|---|
| Công trình trên địa bàn tỉnh | UBND cấp tỉnh — có thể phân cấp cho cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc hoặc UBND cấp xã nơi xây dựng công trình |
| Công trình phục vụ quốc phòng, an ninh | Bộ Quốc phòng, Bộ Công an |
Vì tỉnh được phân cấp xuống xã nên trong nhiều trường hợp, đầu mối gần nhất và đúng thẩm quyền là UBND cấp xã.
Cơ quan nhà nước làm gì khi công trình có dấu hiệu nguy hiểm
Khi nhận tin về công trình có dấu hiệu nguy hiểm, khoản 2 giao cơ quan nhà nước bốn việc:
- Kiểm tra, thông báo, yêu cầu và hướng dẫn chủ sở hữu tổ chức khảo sát, kiểm định chất lượng, đánh giá mức độ nguy hiểm, sửa chữa hoặc phá dỡ nếu cần;
- Yêu cầu thực hiện biện pháp khẩn cấp và ấn định thời gian — áp dụng khi chủ sở hữu không chủ động thực hiện;
- Khi có nguy cơ sập đổ: cơ quan quản lý nhà nước chủ trì, phối hợp với chủ sở hữu thực hiện ngay các biện pháp an toàn, kể cả di chuyển người và tài sản;
- Xử lý trách nhiệm của chủ sở hữu khi không thực hiện theo yêu cầu.
Ranh giới giữa hai vai rõ ràng: bình thường chủ sở hữu tự làm và cơ quan nhà nước hướng dẫn; khi có nguy cơ sập đổ hoặc khi chủ sở hữu không làm thì cơ quan nhà nước chuyển sang chủ trì.
Chung cư cũ theo pháp luật về nhà ở
Khoản 3 tách riêng: với chung cư cũ, chung cư có dấu hiệu nguy hiểm, chủ sở hữu hoặc chủ quản lý thực hiện các quy định của nghị định này và các quy định khác của pháp luật về nhà ở.
Tức là nghị định 207/2026 không thay thế mà chồng thêm lên pháp luật nhà ở — phải đọc cả hai.
Trước khi công trình có dấu hiệu nguy hiểm: đánh giá định kỳ
Điều 42 xử lý tình huống đã phát hiện vấn đề. Việc kiểm tra định kỳ khi công trình còn bình thường thì thuộc đánh giá an toàn công trình theo Điều 40 và 41.
Còn nếu công trình đã hết tuổi thọ thiết kế thì đi theo trình tự khác — xem bài công trình hết thời hạn sử dụng. Và khi buộc phải dỡ bỏ thì xem phá dỡ công trình xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện công trình có dấu hiệu nguy hiểm thì báo cho ai?
Chính quyền địa phương nơi gần nhất. Về thẩm quyền tiếp nhận chính thức là UBND cấp tỉnh, thường được phân cấp xuống cơ quan chuyên môn hoặc UBND cấp xã.
Người ngoài có được báo không?
Có. Khoản 4 Điều 42 cho mọi công dân quyền thông báo khi phát hiện công trình có dấu hiệu nguy hiểm.
Nhận tin báo mà không xử lý thì sao?
Nếu không xử lý kịp thời và gây thiệt hại về người, tài sản thì phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Biện pháp khẩn cấp gồm những gì?
Hạn chế sử dụng, ngừng sử dụng công trình, khoanh vùng nguy hiểm, di chuyển người và tài sản nếu có nguy cơ sập đổ.
Chung cư cũ có áp dụng điều này không?
Có, đồng thời phải theo các quy định của pháp luật về nhà ở.
Chủ sở hữu không chịu làm thì sao?
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu thực hiện biện pháp khẩn cấp kèm thời hạn, và xử lý trách nhiệm khi không thực hiện.
Đối chiếu ở đâu
Bài này trích Điều 42 Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Bản gốc do Bộ Xây dựng công bố tại trang văn bản pháp luật của Bộ Xây dựng. Trình tự khi sự cố đã xảy ra xem bài sự cố công trình xây dựng.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
NĐ 207/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcQuản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.