Đánh giá an toàn công trình: 6 việc chủ sở hữu phải làm
Đánh giá an toàn công trình là việc kiểm tra định kỳ khả năng làm việc của kết cấu chịu lực chính và các bộ phận có nguy cơ mất an toàn. Điều 40 và 41 Nghị định 207/2026 quy định ai phải làm, làm thế nào — và có một điểm nhiều chủ sở hữu không biết: Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có quyền rà soát và yêu cầu anh phải đánh giá.
Đánh giá an toàn công trình gồm những nội dung gì
Khoản 1 Điều 40 Nghị định 207/2026/NĐ-CP định nghĩa gọn: kiểm tra, đánh giá khả năng làm việc của các kết cấu chịu lực chính và các bộ phận công trình có nguy cơ gây mất an toàn.
Hai ràng buộc về cách làm ở khoản 2:
- Áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đang có hiệu lực ở thời điểm đánh giá — không phải tiêu chuẩn hồi công trình được thiết kế;
- Dùng số liệu điều kiện tự nhiên dùng trong xây dựng tại Việt Nam.
Điểm thứ nhất đáng chú ý: một công trình xây theo tiêu chuẩn cũ vẫn phải được đánh giá theo tiêu chuẩn hiện hành. Đây là lý do nhiều công trình cũ không đạt khi đánh giá lần đầu.
Thời điểm và tần suất đánh giá an toàn công trình
Nghị định 207/2026 không tự đặt lịch. Khoản 3 Điều 40 giao lại: thời điểm đánh giá lần đầu, tần suất đánh giá, tiêu chuẩn, trình tự và hồ sơ đối với công trình xây dựng chuyên ngành theo quy định của bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành.
Riêng công trình đập, hồ chứa nước thì theo pháp luật chuyên ngành liên quan (khoản 4).
Nên muốn biết công trình của mình bao lâu phải đánh giá một lần, phải tra văn bản của bộ quản lý chuyên ngành tương ứng, chứ không tìm trong nghị định này.
Đánh giá an toàn công trình: chủ sở hữu phải làm sáu việc
Khoản 1 Điều 41 giao trách nhiệm cho chủ sở hữu hoặc chủ quản lý, sử dụng công trình:
- Tổ chức thực hiện việc đánh giá — được quyền tự làm hoặc thuê tổ chức kiểm định xây dựng;
- Bàn giao hồ sơ cho tổ chức kiểm định: hồ sơ bảo trì, thiết kế bản vẽ thi công, bản vẽ hoàn công, lý lịch thiết bị lắp đặt;
- Phê duyệt đề cương đánh giá — được thuê đơn vị tư vấn thẩm tra đề cương trước khi phê duyệt;
- Giám sát việc thực hiện;
- Xác nhận báo cáo kết quả sau khi kiểm tra khối lượng và đối chiếu với đề cương đã duyệt;
- Lưu trữ hồ sơ vào hồ sơ bảo trì công trình để phục vụ lần đánh giá tiếp theo.
Không có hồ sơ công trình thì đánh giá an toàn công trình thế nào
Đây là tình huống rất phổ biến với công trình cũ khi phải đánh giá an toàn công trình, và điểm b khoản 1 Điều 41 xử lý thẳng: trường hợp không có hồ sơ hoặc hồ sơ không đủ thông tin, chủ sở hữu có trách nhiệm thuê tổ chức khảo sát và lập hồ sơ hiện trạng công trình để phục vụ công tác đánh giá.
Tức là thiếu hồ sơ không phải lý do để miễn đánh giá an toàn công trình — nó chỉ làm phát sinh thêm một bước và thêm chi phí.
Xác nhận báo cáo không làm giảm trách nhiệm của đơn vị kiểm định
Điểm d khoản 2 Điều 41 có một câu quan trọng cho cả hai bên:
Việc xác nhận báo cáo kết quả đánh giá an toàn của chủ sở hữu hoặc chủ quản lý, sử dụng công trình không thay thế và không làm giảm trách nhiệm về công tác đánh giá an toàn do tổ chức kiểm định thực hiện.
Nghĩa là chủ sở hữu ký xác nhận không có nghĩa đơn vị kiểm định hết trách nhiệm. Ngược lại, chủ sở hữu được quyền không đồng ý xác nhận — gửi văn bản nêu rõ nội dung chưa đạt để tổ chức kiểm định phải đánh giá lại hoặc đánh giá bổ sung.
Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh rà soát và yêu cầu đánh giá
Khoản 3 Điều 41 là chỗ nhiều chủ sở hữu bất ngờ. Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm:
- Rà soát các công trình thuộc đối tượng phải đánh giá an toàn trên địa bàn và yêu cầu chủ sở hữu tổ chức thực hiện;
- Với công trình chưa xác định được chủ sở hữu thì chính Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức thực hiện việc đánh giá.
Khoản 4 cho phép tỉnh phân cấp việc này cho cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc hoặc Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi xây dựng công trình. Nên trên thực tế, văn bản yêu cầu đánh giá an toàn công trình có thể đến từ cấp xã.
Sau đánh giá: công trình có dấu hiệu nguy hiểm thì sao
Đánh giá an toàn công trình không phải điểm cuối. Nghị định 207/2026 dành hẳn Mục 4 cho phần xử lý tiếp theo, và mỗi tình huống có một trình tự riêng:
- Điều 42 — công trình có dấu hiệu nguy hiểm, không bảo đảm an toàn, kèm quyền thông báo của mọi công dân;
- Điều 43 — công trình hết thời hạn sử dụng theo thiết kế, với mốc báo trước 12 tháng;
- Điều 44 — phá dỡ công trình xây dựng, bốn bước và trường hợp phá dỡ khẩn cấp.
Còn nếu sự cố đã xảy ra thì trình tự khác hẳn — xem bài sự cố công trình xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá an toàn công trình là đánh giá cái gì?
Khả năng làm việc của các kết cấu chịu lực chính và các bộ phận công trình có nguy cơ gây mất an toàn.
Bao lâu phải đánh giá một lần?
Nghị định 207/2026 không quy định, mà giao cho bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành quy định thời điểm lần đầu và tần suất.
Chủ sở hữu có tự đánh giá được không?
Được. Điểm a khoản 1 Điều 41 cho quyền tự thực hiện hoặc thuê tổ chức kiểm định xây dựng.
Công trình cũ không còn hồ sơ thì sao?
Phải thuê tổ chức khảo sát và lập hồ sơ hiện trạng công trình để phục vụ đánh giá.
Đánh giá theo tiêu chuẩn nào?
Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đang có hiệu lực tại thời điểm đánh giá, không phải tiêu chuẩn lúc thiết kế.
Ai có quyền yêu cầu tôi đánh giá an toàn công trình?
Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng và Uỷ ban nhân dân cấp xã nếu được phân cấp.
Đối chiếu ở đâu
Bài này trích Điều 40 và Điều 41 Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Bản gốc do Bộ Xây dựng công bố tại trang văn bản pháp luật của Bộ Xây dựng. Trách nhiệm an toàn trong giai đoạn thi công xem bài an toàn trong thi công xây dựng.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
NĐ 207/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcQuản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.