Cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn: năm loại và hai mốc thời gian
Cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn chia năm loại, dữ liệu chạy từ bước trình thẩm định nhiệm vụ và cập nhật trong 15 ngày sau phê duyệt.
Cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn là nhánh đầu tiên của Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng, quy định tại các Điều 9 đến 12 Nghị định 212/2026/NĐ-CP. Hai điểm đáng chú ý: dữ liệu bắt đầu chạy ngay từ khi trình thẩm định nhiệm vụ quy hoạch, và tên người chủ nhiệm lập quy hoạch nằm trong dữ liệu chung.
Cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn chia làm năm loại
Điều 9 khoản 1 phân loại theo đối tượng quy hoạch:
- Quy hoạch đô thị — thành phố, đô thị thuộc tỉnh, đô thị thuộc thành phố, đặc khu là đô thị, đô thị mới;
- Quy hoạch nông thôn — xã, và đặc khu không thuộc nhóm trên;
- Quy hoạch khu chức năng;
- Quy hoạch không gian ngầm — với thành phố;
- Quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật — với thành phố.
Mỗi loại chứa hai lớp dữ liệu: dữ liệu nhiệm vụ quy hoạch và dữ liệu quy hoạch, thu qua hai bước thủ tục khác nhau.
Dữ liệu chung có cả tên người chủ nhiệm lập quy hoạch
Điều 9 khoản 3 điểm a liệt kê dữ liệu chung của một quy hoạch, và danh sách này chi tiết hơn hẳn nhánh dự án, công trình:
- Tên quy hoạch; loại, cấp độ quy hoạch;
- Vị trí, phạm vi, quy mô diện tích lập quy hoạch;
- Cơ quan tổ chức lập quy hoạch;
- Chủ nhiệm lập quy hoạch, chủ trì lĩnh vực chuyên môn lập quy hoạch;
- Cơ quan thẩm định; cơ quan phê duyệt;
- Năm phê duyệt; số quyết định phê duyệt.
Mục in đậm ở giữa là điểm khác biệt: tên cá nhân chủ nhiệm và người chủ trì chuyên môn đi vào dữ liệu chung của quy hoạch. Với người hành nghề lập quy hoạch, đây là dấu vết nghề nghiệp gắn liền với từng đồ án — liên quan trực tiếp tới chứng chỉ hành nghề lập quy hoạch đô thị và nông thôn.
Với nhiệm vụ quy hoạch (khoản 2 điểm a) thì danh sách tương tự nhưng không có chủ nhiệm, và có thêm năm trình phê duyệt nhiệm vụ.
Dữ liệu chi tiết của cả hai lớp là hồ sơ trình thẩm định hoặc trình phê duyệt, kể cả hồ sơ điều chỉnh.
Hai mốc thời gian phải nhớ
Điều 12 đặt ra quy trình với hai thời điểm rõ ràng:
Mốc thứ nhất — khi trình thẩm định. Khoản 1 và 2: mã định danh quy hoạch được khởi tạo khi trình thẩm định hồ sơ quy hoạch, và cơ quan tổ chức lập quy hoạch có trách nhiệm nhập dữ liệu để khởi tạo mã khi trình thẩm định nhiệm vụ quy hoạch.
Nghĩa là dữ liệu bắt đầu từ rất sớm — ngay ở bước nhiệm vụ, trước khi có đồ án.
Mốc thứ hai — 15 ngày sau phê duyệt. Khoản 3:
Sau 15 ngày kể từ ngày quy hoạch đô thị và nông thôn được cấp có thẩm quyền phê duyệt và được cơ quan thẩm định quy hoạch kiểm tra, xác nhận …, cơ quan tổ chức thẩm định quy hoạch có trách nhiệm phối hợp với cơ quan tổ chức lập quy hoạch để cập nhật hồ sơ quy hoạch đã được thẩm định và phê duyệt vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Hai bên có trách nhiệm khác nhau: cơ quan tổ chức lập nhập lúc đầu, cơ quan tổ chức thẩm định chủ trì cập nhật sau khi phê duyệt.
Mã định danh quy hoạch
Điều 10 quy định mỗi quy hoạch gắn một mã định danh duy nhất, khởi tạo tại thời điểm thông tin được cập nhật lần đầu trên hệ thống. Mã cũng chỉ là dãy các ký tự, cấu trúc chưa được quy định trong nghị định.
Cách khởi tạo này khác với nhánh dự án, công trình — ở đó mã sinh ra khi bộ phận tiếp nhận và người đề nghị cùng nhập dữ liệu thủ tục. Xem bài mã định danh dự án đầu tư xây dựng để so sánh.
Dữ liệu nào công khai
Điều 11 khoản 1 quy định dữ liệu chung và một số dữ liệu chi tiết là dữ liệu mở, công bố trên cổng dữ liệu quốc gia và cổng thông tin điện tử của Bộ Xây dựng.
Nhưng cũng như các nhánh khác, danh mục trường công khai chưa có: chính khoản đó ghi phần dữ liệu mở “được Bộ Xây dựng hướng dẫn chi tiết”, còn Điều 12 khoản 4 giao Bộ trưởng quy định chi tiết các trường dữ liệu và quy trình thu thập. Vậy nên chưa thể nói chắc trường nào sẽ tra được tự do.
Phần cố định là dữ liệu chủ: theo Điều 11 khoản 2, gồm dữ liệu chung của nhiệm vụ quy hoạch và của quy hoạch, cộng với mã định danh.
Phần không thuộc dữ liệu mở vẫn khai thác được bằng văn bản yêu cầu, với hạn trả lời 03 ngày làm việc — xem bài cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Ai chịu ảnh hưởng nhiều nhất
Ba nhóm, theo thứ tự:
- Cơ quan tổ chức lập quy hoạch — phải nhập dữ liệu ngay từ bước trình thẩm định nhiệm vụ;
- Cơ quan thẩm định — chủ trì cập nhật hồ sơ trong 15 ngày sau phê duyệt;
- Người hành nghề lập quy hoạch — tên chủ nhiệm và người chủ trì chuyên môn gắn với từng đồ án trong cơ sở dữ liệu.
Với nhóm thứ ba, dữ liệu năng lực cá nhân còn được thu thập riêng qua thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề — xem bài công khai năng lực hoạt động xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn có mấy loại?
Năm loại: quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn, quy hoạch khu chức năng, quy hoạch không gian ngầm, quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật.
Dữ liệu bắt đầu được thu từ bước nào?
Từ khi trình thẩm định nhiệm vụ quy hoạch, do cơ quan tổ chức lập quy hoạch nhập.
Sau khi phê duyệt bao lâu thì hồ sơ lên hệ thống?
Sau 15 ngày kể từ ngày được phê duyệt và được cơ quan thẩm định kiểm tra, xác nhận.
Tên chủ nhiệm lập quy hoạch có nằm trong dữ liệu không?
Có. Chủ nhiệm lập quy hoạch và chủ trì lĩnh vực chuyên môn nằm trong dữ liệu chung của quy hoạch.
Người dân tra được đồ án quy hoạch trên hệ thống không?
Chỉ phần dữ liệu mở, và danh mục trường công khai còn chờ Bộ Xây dựng hướng dẫn. Phần còn lại phải yêu cầu bằng văn bản.
Mã định danh quy hoạch có cấu trúc thế nào?
Nghị định chỉ quy định mã là dãy các ký tự.
Nội dung trích từ Nghị định 212/2026/NĐ-CP, các Điều 9, 10, 11 và 12. Bản gốc đăng trên cổng Bộ Xây dựng.
XayDung247 là đơn vị thông tin tư nhân, không phải cơ quan nhà nước và không nhận hồ sơ thay cơ quan nhà nước. Nếu cần hỏi thêm, hãy gửi câu hỏi qua trang liên hệ.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
NĐ 212/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcĐiều kiện năng lực hoạt động xây dựng; Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.