Trách nhiệm của chủ đầu tư đối với nhà thầu nước ngoài
Điều 49 Nghị định 212/2026 quy định chủ đầu tư chỉ được ký hợp đồng khi nhà thầu nước ngoài đã có giấy phép hoạt động xây dựng, cùng năm nghĩa vụ khác.
Trách nhiệm của chủ đầu tư đối với nhà thầu nước ngoài mở đầu bằng một câu đảo ngược trình tự mà nhiều dự án vẫn làm: chỉ được ký hợp đồng khi nhà thầu đã có giấy phép hoạt động xây dựng, chứ không phải ký xong rồi mới đi xin phép.
Trách nhiệm của chủ đầu tư đối với nhà thầu nước ngoài bắt đầu từ đâu
Khoản 1 Điều 49 Nghị định 212/2026/NĐ-CP viết:
Chỉ được ký hợp đồng giao nhận thầu khi đã có Giấy phép hoạt động xây dựng do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho nhà thầu nước ngoài.
Điều khoản này đặt ra một câu hỏi thực tế: nếu phải trúng thầu mới được cấp phép, mà phải có phép mới được ký hợp đồng, thì làm theo thứ tự nào?
Đọc cùng khoản 1 Điều 43 thì thứ tự rõ ra: căn cứ để xin phép là quyết định trúng thầu hoặc được chọn thầu, không phải hợp đồng đã ký. Vậy trình tự đúng là có kết quả lựa chọn nhà thầu → nhà thầu xin giấy phép hoạt động xây dựng → hai bên ký hợp đồng.
Sáu ngày làm việc xử lý hồ sơ theo khoản 1 Điều 46 nằm ở giữa hai bước cuối, nên cần tính vào tiến độ ký kết. Xem bài thời hạn, lệ phí và hiệu lực giấy phép.
Hướng dẫn và cung cấp thông tin cho nhà thầu
Cũng tại khoản 1, trách nhiệm của chủ đầu tư còn gồm việc hướng dẫn nhà thầu nước ngoài tuân thủ các quy định của nghị định, và cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến công trình nhận thầu mà nhà thầu phải kê khai trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép.
Nghĩa là hồ sơ xin phép không phải việc riêng của nhà thầu — một phần dữ liệu trong đó chỉ chủ đầu tư mới có. Danh mục giấy tờ ở bài hồ sơ và nơi nộp.
Thêm vào đó, chủ đầu tư quản lý việc đăng ký xuất khẩu, nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị liên quan đến thực hiện hợp đồng thuộc trách nhiệm của nhà thầu nước ngoài.
Giám sát cam kết của nhà thầu nước ngoài với nhà thầu Việt Nam
Khoản 2 giao chủ đầu tư nhiệm vụ giám sát nhà thầu nước ngoài thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng liên danh với nhà thầu Việt Nam hoặc sử dụng nhà thầu phụ Việt Nam theo đúng nội dung Điều 43.
Đây là lý do khoản 2 Điều 43 bắt buộc phân định rõ nội dung, khối lượng và giá trị phần việc của phía Việt Nam: không có ba con số đó thì không giám sát được. Chi tiết ở bài bắt buộc liên danh hoặc dùng thầu phụ Việt Nam.
Hai lần phải “xem xét khả năng trong nước”
Khoản 3 và khoản 4 đặt hai trách nhiệm của chủ đầu tư cùng dạng, và cùng phải làm trước khi thỏa thuận:
- Trước khi thỏa thuận danh mục máy móc, thiết bị thi công mà nhà thầu nước ngoài xin tạm nhập – tái xuất, chủ đầu tư phải xem xét khả năng cung cấp thiết bị thi công xây dựng trong nước;
- Trước khi thỏa thuận danh sách nhân sự người nước ngoài xin nhập cảnh để thực hiện công việc thuộc hợp đồng, chủ đầu tư phải xem xét khả năng cung cấp lao động kỹ thuật tại Việt Nam.
Nghĩa vụ thứ hai ăn khớp với điểm d khoản 2 Điều 48 — nhà thầu chỉ được đưa vào Việt Nam chuyên gia quản lý kinh tế, quản lý kỹ thuật và người tay nghề cao mà trong nước không đáp ứng được. Cả hai bên cùng phải chứng minh điều đó, xem bài văn phòng điều hành và nghĩa vụ của nhà thầu nước ngoài.
Xác nhận quyết toán khi hoàn thành
Khoản 5 quy định trách nhiệm của chủ đầu tư là xác nhận quyết toán vật tư, thiết bị nhập khẩu của nhà thầu nước ngoài khi hoàn thành công trình.
Đây là mắt xích cuối của chuỗi vật tư thiết bị: chủ đầu tư quản lý việc đăng ký xuất nhập khẩu ở khoản 1, xem xét khả năng trong nước ở khoản 3, và xác nhận quyết toán ở khoản 5. Về phía nhà thầu, điểm l khoản 2 Điều 48 buộc quyết toán vật tư thiết bị nhập khẩu và tái xuất thiết bị tạm nhập.
Thông báo khi dùng nhà thầu nước ngoài làm tư vấn
Khoản 6 áp dụng cho một tình huống hẹp nhưng dễ bỏ sót. Khi sử dụng nhà thầu nước ngoài để thực hiện tư vấn quản lý dự án hoặc giám sát chất lượng xây dựng, chủ đầu tư phải thông báo bằng văn bản cho các nhà thầu khác và các cơ quan quản lý chất lượng xây dựng biết về chức năng, nhiệm vụ của nhà thầu đó.
Lý do dễ hiểu: một đơn vị nước ngoài đứng vai giám sát hoặc quản lý dự án sẽ ra chỉ đạo cho các nhà thầu khác trên công trường, nên phạm vi thẩm quyền của họ cần được các bên biết trước.
Việc nên làm, theo thứ tự
- Kiểm tra giấy phép trước khi đặt bút ký — yêu cầu bản giấy phép hoạt động xây dựng do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp;
- Cung cấp sớm thông tin công trình để nhà thầu kê khai hồ sơ, vì thời gian xử lý 06 ngày làm việc chỉ chạy khi hồ sơ hợp lệ;
- Đưa phần việc của nhà thầu Việt Nam vào hợp đồng đúng như đã cam kết khi xin phép, kèm đủ nội dung, khối lượng, giá trị;
- Lập hồ sơ chứng minh việc đã xem xét khả năng cung cấp thiết bị và lao động trong nước;
- Theo dõi các thay đổi về liên danh, nhà thầu phụ, tên và địa chỉ — đó là những nội dung buộc phải điều chỉnh giấy phép theo khoản 1 Điều 45.
Câu hỏi thường gặp
Có được ký hợp đồng trước rồi nhà thầu xin giấy phép sau không?
Không. Khoản 1 Điều 49 quy định chỉ được ký hợp đồng giao nhận thầu khi đã có giấy phép hoạt động xây dựng cấp cho nhà thầu nước ngoài.
Nhà thầu chưa ký hợp đồng thì lấy gì xin phép?
Quyết định trúng thầu hoặc được chọn thầu, theo khoản 1 Điều 43. Trình tự là có kết quả lựa chọn nhà thầu, xin giấy phép, rồi mới ký hợp đồng.
Chủ đầu tư phải giám sát những gì?
Việc nhà thầu nước ngoài thực hiện đúng cam kết liên danh với nhà thầu Việt Nam hoặc sử dụng nhà thầu phụ Việt Nam.
Nhà thầu muốn đưa nhân sự nước ngoài vào thì chủ đầu tư làm gì?
Xem xét khả năng cung cấp lao động kỹ thuật tại Việt Nam trước khi thỏa thuận danh sách nhân sự.
Thuê nhà thầu nước ngoài giám sát chất lượng thì phải thông báo cho ai?
Các nhà thầu khác và cơ quan quản lý chất lượng xây dựng, bằng văn bản, nêu rõ chức năng nhiệm vụ.
Ai xác nhận quyết toán vật tư thiết bị nhập khẩu?
Chủ đầu tư, khi công trình hoàn thành.
Quy định về trách nhiệm của chủ đầu tư trích từ bản đăng Công báo của Nghị định 212/2026/NĐ-CP. Toàn cảnh thủ tục ở bài giấy phép hoạt động xây dựng cho nhà thầu nước ngoài.
Căn cứ pháp lý
Nội dung bài viết dựa trên các văn bản dưới đây. Bấm vào từng văn bản để xem tóm tắt, tình trạng hiệu lực và tải bản gốc.
-
NĐ 212/2026/NĐ-CP • Còn hiệu lựcĐiều kiện năng lực hoạt động xây dựng; Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng
Khi có khác biệt giữa nội dung bài viết và văn bản gốc, văn bản gốc là căn cứ duy nhất. Hãy kiểm tra lại hiệu lực trước khi sử dụng để chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản gốc và không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Xem chi tiết.